silent death
Donkey Kong
Dark Magic:
Level 1:
# Weakness (4 mana) - Curse:
Mô tả: Giảm damage do đối phương gây ra. SP quy định thời gian tác dụng của phép.
Chi tiết: Giảm max damage sao cho chênh lệch giữa max và min giảm tương ứng như sau:
_ Normal: 50%
_ Basic: 65%
_ Advanced: 80%
_ Expert: 100% (lúc này max = min, damage không đổi và thấp nhất)
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 1 round/SP
_ Master of Curses: + mass effect
_ Souldrinker: + giảm defense
# Slow (4 mana) - Curse:
Mô tả: Giảm số lần đánh của đối phương. SP quy định thời gian tác dụng của phép.
Chi tiết: Giảm chỉ số initiative như sau:
_ Normal: 25%
_ Basic: 30%
_ Advanced: 35%
_ Expert: 40%
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 1 round/SP
_ Master of Mind: + mass effect
Level 2:
# Decay (6 mana) - Curse/Earth:
Mô tả: Gây damage cho stack của đối phương. Stack chịu earth damage ngay trước lượt đi của nó.
Chi tiết: Thời gian tác dụng của phép:
_ Normal: 2 round
_ Basic: 3 round
_ Advanced: 4 round
_ Expert: 5 round
Thông tin phụ:
_ Damage: phụ thuộc vào SP: damage = 32 + 8 x SP
_ Master of Pain: + AoE
# Vulnerability (5 mana) - Curse:
Mô tả: Phá hủy giáp của đối phương. Có thể cast nhiều lần lên 1 stack nhưng defense sẽ không giảm dưới 0.
Chi tiết: Giảm defense như sau:
_ Normal: 3 pts
_ Basic: 4 pts
_ Advanced: 5 pts
_ Expert: 6 pts
Thông tin phụ:
_ Thời gian: không giới hạn
_ Master of Pain: + AoE
_ Disrupter: + damage
Level 3:
# Confusion (7 mana) - Curse:
Mô tả: Làm quân đối phương quên mất mình đang làm gì. Có thể là quên bắn cung hoặc quên phản đòn. LOL
Chi tiết: Số quân trong 1 stack sẽ quên bắn hoặc phản đòn lần lượt là:
_ Normal: 50%
_ Basic: 70%
_ Advanced: 90%
_ Expert: 100% (không bắn cũng như phản đòn!)
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 1 round/1SP
_ Master of Mind: + mass effect
_ Mindreaver: giảm mana của stack.
# Suffering (5 mana) - Curse:
Mô tả: Giảm attack của đối phương.
Chi tiết: chỉ số attack giảm như sau:
_ Normal: 3 pts
_ Basic: 6 pts
_ Advanced: 9 pts
_ Expert: 12 pts
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 1 round/SP
_ Master of Curse: + mass effect
Level 4:
# Frenzy (8 mana) - Mind Control:
Mô tả: Làm bất cứ 1 stack nào (kể cả của mình) thành mấy thằng khùng, tấn công không thương tiếc bất cứ ai/cái gì ở gần mình. LOL.
Chi tiết: Thời gian hiệu quả của phép như sau:
_ Normal/Basic/Advanced: 1 round
_ Expert: 2 round
# Blindness (9 mana) - Curse:
Mô tả: Khiến đối phương bị mù, không thể làm gì cả. Nếu stack đó bị tấn công, sẽ hết mù (?! -> khó hiểu nhể!)
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 0.25 round/SP
Level 5:
# Puppet Master (12 mana) - Mind Control:
Mô tả: Cho phép tướng điều khiển quân của đối phương. Không có tác dụng với undead, elemental và máy móc.
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 0.25 round/SP
# Curse of the Netherworld (9 mana) - Direct Damage:
Mô tả: Gây damage với tất cả quân không phải undead hoặc inferno.
Chi tiết: damage gây ra như sau:
_ Normal/Basic/Advanced: damage = 16 + 4 x SP
_ Expert: damage = 64 + 8 x SP ---> kinh quá
Level 1:
# Weakness (4 mana) - Curse:
Mô tả: Giảm damage do đối phương gây ra. SP quy định thời gian tác dụng của phép.
Chi tiết: Giảm max damage sao cho chênh lệch giữa max và min giảm tương ứng như sau:
_ Normal: 50%
_ Basic: 65%
_ Advanced: 80%
_ Expert: 100% (lúc này max = min, damage không đổi và thấp nhất)
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 1 round/SP
_ Master of Curses: + mass effect
_ Souldrinker: + giảm defense
# Slow (4 mana) - Curse:
Mô tả: Giảm số lần đánh của đối phương. SP quy định thời gian tác dụng của phép.
Chi tiết: Giảm chỉ số initiative như sau:
_ Normal: 25%
_ Basic: 30%
_ Advanced: 35%
_ Expert: 40%
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 1 round/SP
_ Master of Mind: + mass effect
Level 2:
# Decay (6 mana) - Curse/Earth:
Mô tả: Gây damage cho stack của đối phương. Stack chịu earth damage ngay trước lượt đi của nó.
Chi tiết: Thời gian tác dụng của phép:
_ Normal: 2 round
_ Basic: 3 round
_ Advanced: 4 round
_ Expert: 5 round
Thông tin phụ:
_ Damage: phụ thuộc vào SP: damage = 32 + 8 x SP
_ Master of Pain: + AoE
# Vulnerability (5 mana) - Curse:
Mô tả: Phá hủy giáp của đối phương. Có thể cast nhiều lần lên 1 stack nhưng defense sẽ không giảm dưới 0.
Chi tiết: Giảm defense như sau:
_ Normal: 3 pts
_ Basic: 4 pts
_ Advanced: 5 pts
_ Expert: 6 pts
Thông tin phụ:
_ Thời gian: không giới hạn
_ Master of Pain: + AoE
_ Disrupter: + damage
Level 3:
# Confusion (7 mana) - Curse:
Mô tả: Làm quân đối phương quên mất mình đang làm gì. Có thể là quên bắn cung hoặc quên phản đòn. LOL
Chi tiết: Số quân trong 1 stack sẽ quên bắn hoặc phản đòn lần lượt là:
_ Normal: 50%
_ Basic: 70%
_ Advanced: 90%
_ Expert: 100% (không bắn cũng như phản đòn!)
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 1 round/1SP
_ Master of Mind: + mass effect
_ Mindreaver: giảm mana của stack.
# Suffering (5 mana) - Curse:
Mô tả: Giảm attack của đối phương.
Chi tiết: chỉ số attack giảm như sau:
_ Normal: 3 pts
_ Basic: 6 pts
_ Advanced: 9 pts
_ Expert: 12 pts
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 1 round/SP
_ Master of Curse: + mass effect
Level 4:
# Frenzy (8 mana) - Mind Control:
Mô tả: Làm bất cứ 1 stack nào (kể cả của mình) thành mấy thằng khùng, tấn công không thương tiếc bất cứ ai/cái gì ở gần mình. LOL.
Chi tiết: Thời gian hiệu quả của phép như sau:
_ Normal/Basic/Advanced: 1 round
_ Expert: 2 round
# Blindness (9 mana) - Curse:
Mô tả: Khiến đối phương bị mù, không thể làm gì cả. Nếu stack đó bị tấn công, sẽ hết mù (?! -> khó hiểu nhể!)
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 0.25 round/SP
Level 5:
# Puppet Master (12 mana) - Mind Control:
Mô tả: Cho phép tướng điều khiển quân của đối phương. Không có tác dụng với undead, elemental và máy móc.
Thông tin phụ:
_ Thời gian: 0.25 round/SP
# Curse of the Netherworld (9 mana) - Direct Damage:
Mô tả: Gây damage với tất cả quân không phải undead hoặc inferno.
Chi tiết: damage gây ra như sau:
_ Normal/Basic/Advanced: damage = 16 + 4 x SP
_ Expert: damage = 64 + 8 x SP ---> kinh quá