[spoil]cho mình hỏi.mình muốn convert file save của trò Dead Or Alive 2 :hardcode hệ Eu sang Japan thì làm thế nào?
Không có cách nào đổi từ PAL sang NTSC-J hay NTSC-U/C đâu bạn àh...
Nhưng mình có 1 số cách workaround tạm xài được với 1 số game thôi(Đã làm với RE4 PAL NTSC,Armored Core 3 Silent Line NTSC-U/C NTSC-J,...),cho DVD game vào ổ đĩa DVD trên máy tính,xem check xem DVD bạn là version nào("SLPM_***.**" "SLUS***_.**" "SLES_***.**")-Copy name của file đó.
dùng PS2 save builder để mở file save bạn có,chú ý file BISLPM BISLUS BISLES gì đó,giữ nguyên BI,đổi phần sau thành name vừa copy.Save lại
Hoặc:
Save 1 file save bất kỳ của game.dùng cheatdevice để copy lại save.
save máy tính mở bằng PS2 Save builder file save vừa rồi,Extract cái file version của game (SLPM) ra ngoài.rồi mở cái save PAL lên cũng bằng Save builder,rồi xóa cái file SLES,thêm cái file SLPM vừa extract xong vào.save lại cho đúng version của cheatdevice.
[/spoil]
ai có link RS ko ? cho mình get chứ mấy link khác chậm quá
Chán cái lâu rồi mới chơi lại mà cái đĩa mua ngoài tiệm hư roài h chả ở đâu bán
lò mò burn thử cái mới mà phí hết 4 cái disc dvd burn 4x với 8x điều không đc =.= chỉ chạy Play Stasion 2 rồi màn hình đen thui zzz
dùng nero 8 hay dvd decrypter cũng không được ai burn chạy đc hướng dẫn lại dùm mình cái nhé máy mình là máy FAT đã mod rồi cảm ơn trước nhé
[spoil]Bạn download ở đâu...có thể máy của bạn yếu mắt đọc nên đọc đĩa kén...cho mình hỏi chút . Mình đã down bản CB 9.2 về và burn ra đĩa, khi dùng lần đầu tiên thì đĩa đọc bình thường và cheat dc game GOW , nhưng sau lần đó thì bỏ đĩa CB vào thì nó ko đọc nữa . Mình nghĩ do đĩa và burn 1 cái khác nhưng vẫn ko đọc dc nữa . Các bác nào bít nguyên nhân là gì ko giúp mình với . Máy mình là PS2 slim . Thank các bác nhìu.
Bạn thử lại với bản CB 10 xem.
Đây là DVD 9.2 của mình[dùng user-created day1 file được] - Đã Tested trên máy Fullsize 50000 -mắt đọc yếu + DVD-RW 4x vẫn đọc được
Mã:
[url]http://www.mediafire.com/?1ylwi4w14wydl18[/url]
Mã:
[url]http://www.mediafire.com/?3cgol9bhkcoeybn[/url]
[/spoil]
[spoil]Nhiều quá nên redirect sang CMPCho minh xin code weapon va armo cua FFX international nha các bạn .mình tìm hoài mà không thấy code nay.cb 9,2. Pcsx2.Thank all!
Mã:
[URL]http://www.codemasters-project.net/vb/showthread.php?1795-Final-Fantasy-X-International-SLPS-25088[/URL]
[spoil]co codebreaker cua tro tales of symphonia ps2 ko share cho minh voi , minh kiem hoai hong ra
Mã:
Raw/Xploder格式
Mastercode
90105F50 0C04177C
M
F014BBC4 0000000E
00.不遇敌
10AA3AC4 00000000
01.金钱MAX
20AA3AC0 05F5E0FF
02.买东西金钱不减
202333DC 00E03823
03.食材不减
202148B0 24A50000
04.非战斗中道具不减
20208A3C 24420000
05.战斗中道具不减
D055F68E 00002442
2055F68C 20420000
06.战斗结束后GRADE MAX
D05AFF5C 0000082A
205AFF5C 00000824
07.最大遇敌数
10AA3AC4 0000270F
08.最大连击数
10AA3AC6 0000270F
09.游戏时间0
20AA3AC8 00000000
10.怪物図鑑完成
40AA3AD0 00410001
FFFFFFFF 00000000
11.收藏図鑑完成
40AA4BEC 00110001
FFFFFFFF 00000000
12.HP回復道具使用后HP全回复
20253958 10200001
13.TP回復道具使用后TP全回复
20253768 10200001
14.战斗中TP不减
D0558E1E 00000066
20558E1C 00601821
15.全道具15个
40AA497C 007A0001
0F0F0F0F 00000000
16.看一下道具栏后出现全部道具(包括重要道具)
20254108 24120013
2025410C A0520EB5
注:A0520EB5换成A0400EB5后,就能消掉全部道具
17.除重要道具外的全部道具
40AA4976 000D0001
23232323 00000000
40AA49C2 00630001
23232323 00000000
00AA49A8 00000023
00AA4B4C 00000023
00AA4B51 00000023
00AA4B52 00000023
00AA4B56 00000023
10AA4B5A 00002323
20AA4B5C 23232323
00AA4B60 00000023
00AA4B65 00000023
00AA4B76 00000023
20AA4B78 23232323
00AA4B7D 00000023
18.战斗后EXP最大
D05B05B8 00000018
205B05B8 3C020100
经验值翻倍
19.2倍
D05AFC0A 00008C43
205AFC08 0C03C804
200F2010 8C430040
200F2014 03E00008
200F2018 00031840
20.4倍
D05AFC0A 00008C43
205AFC08 0C03C804
200F2010 8C430040
200F2014 03E00008
200F2018 00031880
21.8倍
D05AFC0A 00008C43
205AFC08 0C03C804
200F2010 8C430040
200F2014 03E00008
200F2018 000318C0
22.16倍
D05AFC0A 00008C43
205AFC08 0C03C804
200F2010 8C430040
200F2014 03E00008
200F2018 00031900
23.32倍
D05AFC0A 00008C43
205AFC08 0C03C804
200F2010 8C430040
200F2014 03E00008
200F2018 00031940
24.64倍
D05AFC0A 00008C43
205AFC08 0C03C804
200F2010 8C430040
200F2014 03E00008
200F2018 00031980
25.128倍
D05AFC0A 00008C43
205AFC08 0C03C804
200F2010 8C430040
200F2014 03E00008
200F2018 000319C0
能力修改
ロイド
26.最大HP
10AA3DA6 0000270F
10AA3DA6 0000270F
27.现在HP
10AA3D92 0000270F
28.最大TP
10AA3DA8 0000270F
10AA3DB8 0000270F
29.现在TP
10AA3D94 0000270F
30.各种能力
10AA3DBA 0000270F
20AA3DBC 270F270F
20AA3DC0 270F270F
20AA3DC4 270F270F
10AA3DC8 0000270F
コレット
31.最大HP
10AA3EBE 0000270F
10AA3ECE 0000270F
32.现在HP
10AA3EAA 0000270F
33.最大TP
10AA3EC0 0000270F
10AA3ED0 0000270F
34.现在TP
10AA3EAC 0000270F
35.各种能力
10AA3ED2 0000270F
20AA3ED4 270F270F
20AA3ED8 270F270F
20AA3EDC 270F270F
10AA3EE0 0000270F
ジーニアス
36.最大HP
10AA3FD6 0000270F
10AA3FE6 0000270F
37.现在HP
10AA3FC2 0000270F
38.最大TP
10AA3FD8 0000270F
10AA3FE8 0000270F
39.现在TP
10AA3FC4 0000270F
40.各种能力
10AA3FEA 0000270F
20AA3FEC 270F270F
20AA3FF0 270F270F
20AA3FF4 270F270F
10AA3FF8 0000270F
リフィル
41.最大HP
10AA40EE 0000270F
10AA40FE 0000270F
42.现在HP
10AA40DA 0000270F
43.最大TP
10AA40F0 0000270F
10AA4100 0000270F
44.现在TP
10AA40DC 0000270F
45.各种能力
10AA4102 0000270F
20AA4104 270F270F
20AA4108 270F270F
20AA410C 270F270F
10AA4110 0000270F
しいな
46.最大HP
10AA4206 0000270F
10AA4216 0000270F
47.现在HP
10AA41EE 0000270F
48.最大TP
10AA4208 0000270F
10AA4218 0000270F
49.现在TP
10AA41F4 0000270F
50.各种能力
10AA421A 0000270F
20AA421C 270F270F
20AA4220 270F270F
20AA4224 270F270F
10AA4228 0000270F
ゼロス
51.最大HP
10AA431E 0000270F
10AA432E 0000270F
52.现在HP
10AA430A 0000270F
53.最大TP
10AA4320 0000270F
10AA4330 0000270F
54.现在TP
10AA430C 0000270F
55.各种能力
10AA4332 0000270F
20AA4334 270F270F
20AA4338 270F270F
20AA433C 270F270F
10AA4340 0000270F
プレセア
56.最大HP
10AA4436 0000270F
10AA4446 0000270F
57.现在HP
10AA4422 0000270F
58.最大TP
10AA4438 0000270F
10AA4448 0000270F
59.现在TP
10AA4424 0000270F
60.各种能力
10AA444A 0000270F
20AA444C 270F270F
20AA4450 270F270F
20AA4454 270F270F
10AA4458 0000270F
リーガル
61.最大HP
10AA454E 0000270F
10AA455E 0000270F
62.现在HP
10AA453A 0000270F
63.最大TP
10AA4550 0000270F
10AA4560 0000270F
64.现在TP
10AA453C 0000270F
65.各种能力
10AA4562 0000270F
20AA4564 270F270F
20AA4568 270F270F
20AA456C 270F270F
10AA4570 0000270F
クラスト
66.最大HP
10AA4666 0000270F
10AA4676 0000270F
67.现在HP
10AA4652 0000270F
68.最大TP
10AA4668 0000270F
10AA4678 0000270F
69.现在TP
10AA4654 0000270F
70.各种能力
10AA467A 0000270F
20AA467C 270F270F
20AA4680 270F270F
20AA4684 270F270F
10AA4688 0000270F
修得全部技能
71.ロイド
20AA3DE8 FE7FFFFF
20AA3DF0 FE7FFFFF
72.コレット
20AA3F00 0F8FAFFF
20AA3F08 0F8FAFFF
73.ジーニアス
20AA4018 FFFFFFFF
00AA401C 00000003
20AA4020 FFFFFFFF
00AA4024 00000003
74.リフィル
20AA4130 03FFFFFF
20AA4138 03FFFFFF
75.しいな
20AA4248 FFFFFFFF
00AA424C 0000001F
20AA4250 FFFFFFFF
00AA4254 0000001F
76.ゼロス
20AA4360 05FFFFFF
20AA4368 05FFFFFF
77.プレセア
20AA4478 005FFFEF
20AA4480 005FFFEF
78.リーガル
20AA4590 01FFFE7F
20AA4598 01FFFE7F
79.クラスト
20AA46A8 0BFFFFFF
20AA46B0 0BFFFFFF
技能使用次数999
80.ロイド
40AA3E08 00120001
03E703E7 00000000
81.コレット
40AA3F20 00120001
03E703E7 00000000
82.ジーニアス
40AA4038 00120001
03E703E7 00000000
83.リフィル
40AA4150 00120001
03E703E7 00000000
84.しいな
40AA4268 00120001
03E703E7 00000000
85.ゼロス
40AA4380 00120001
03E703E7 00000000
86.プレセア
40AA4498 00120001
03E703E7 00000000
87.リーガル
40AA45B0 00120001
03E703E7 00000000
88.クラスト
40AA46C8 00120001
03E703E7 00000000
技能使用次数翻倍
89.2倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420002
90.3倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420003
91.4倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420004
92.5倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420005
93.6倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420006
94.7倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420007
95.8倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420008
96.9倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420009
97.10倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 2442000A
98.100倍
D057A5F4 00000001
2057A5F4 24420064
99.全部人物复合EX skill全开
40AA3E90 00090046
FFFFFFFF 00000000
100.战斗时U ACT MAX
00AA5530 000000C8
101.全称号
20AA3DA0 1FFFE7FE ロイド
20AA4660 000007FE コレット
20AA4318 0001FFFE ジーニアス
20AA4548 0000FFFE リフィル
20AA4430 0000FFFE しいな
20AA3FD0 001FFFFE ゼロス
20AA40E8 0003FFFE プレセア
20AA3EB8 003FFFFE リーガル
20AA4200 0003FFFE クラトス
102.好感度
10AA3EF0 0000270F コレット
10AA4008 0000270F ジーニアス
10AA4120 0000270F リフィル
10AA4238 0000270F しいな
10AA4350 0000270F ゼロス
10AA4468 0000270F プレセア
10AA4580 0000270F リーガル
10AA4698 0000270F クラトス
103.料理熟练度最高
40AA3F8C 00060001 コレット
FFFFFFFF 00000000
40AA40A4 00060001 ジーニアス
FFFFFFFF 00000000
40AA41BC 00060001 リフィル
FFFFFFFF 00000000
40AA42D4 00060001 しいな
FFFFFFFF 00000000
40AA43EC 00060001 ゼロス
FFFFFFFF 00000000
40AA4504 00060001 プレセア
FFFFFFFF 00000000
40AA461C 00060001 リーガル
FFFFFFFF 00000000
40AA4734 00060001 クラトス
FFFFFFFF 00000000
Mã:
All Items x15
40AA497C 007A0001
0F0F0F0F 00000000
View Item Menu to Get All Items(Including Important/Key Items)
20254108 24120013
2025410C A0520EB5 OFF/A0400EB5
All Items x15(No Important/Key Items)
40AA4976 000D0001
23232323 00000000
40AA49C2 00630001
23232323 00000000
00AA49A8 00000023
00AA4B4C 00000023
00AA4B51 00000023
00AA4B52 00000023
00AA4B56 00000023
10AA4B5A 00002323
20AA4B5C 23232323
00AA4B60 00000023
00AA4B65 00000023
00AA4B76 00000023
20AA4B78 23232323
00AA4B7D 00000023
